| Word |
Phonetic |
Meaning
|
| absurd
|
/əbˈsɜːd/ |
Ngớ ngẩn |
| adhere
|
/ədˈhɪə(r)/ |
Tuân thủ |
| adoption
|
/əˈdɒp.ʃən/ |
nhận làm con nuôi |
| blend
|
/blend/ |
Pha trộn |
| chunk
|
/tʃʌŋk/ |
Khúc, tảng |
| colorful
|
/ˈkʌləfl/ |
Sặc sỡ |
| crush
|
/krʌʃ/ |
Nghiền nát |
| dam
|
/dæm/ |
Đập |
| deficit
|
/ˈdefɪsɪt/ |
Sự thiếu hụt |
| devil
|
/ˈdevl/ |
ma, quỷ |
| duo
|
/ˈdjuːəʊ/ |
Đôi, cặp biểu diễn |
| encouragement
|
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/ |
sự khuyến khích, khích lệ |
| endure
|
/ɪnˈdjʊə(r)/ |
Chịu đựng |
| exposure
|
/ɪkˈspəʊʒə(r)/ |
Sự phơi nhiễm |
| extract
|
/ˈekstrækt/ |
Đoạn trích |
| fine
|
/faɪn/ |
Khỏe khoắn |
| fit
|
/fɪt/ |
Cơn, trận |
| flesh
|
/fleʃ/ |
Thịt |
| gaze
|
/ɡeɪz/ |
Nhìn chằm chằm |
| inevitably
|
/ɪnˈevɪtəbli/ |
Một cách không thể tránh khỏi |
| influential
|
/ˌɪnfluˈenʃl/ |
Có ảnh hưởng, tác động |
| ink
|
/ɪŋk/ |
Mực |
| intensity
|
/ɪnˈtensəti/ |
Cường độ |
| leaflet
|
/ˈliːflət/ |
Tờ quảng cáo rời |
| lyric
|
/ˈlɪrɪk/ |
Lời ca |
| memoir
|
/ˈmemwɑːr/ |
Ký sự |
| minimize
|
/ˈmɪnɪmaɪz/ |
Giảm đến mức tối thiểu |
| obstacle
|
/ˈɒbstəkl/ |
vật chướng ngại |
| pad
|
/pæd/ |
Tập giấy |
| participation
|
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ |
Sự tham gia |
| pregnancy
|
/ˈpreɡnənsi/ |
Sự có thai |
| ratio
|
/ˈreɪʃiəʊ/ |
tỷ số, tỷ lệ |
| sacrifice
|
/ˈsækrɪfaɪs/ |
sự cúng thần, hy sinh |
| separation
|
/ˌsepəˈreɪʃn/ |
Sự phân ly, chia tay, ly thân |
| slogan
|
/ˈsləʊɡən/ |
khẩu hiệu |
| spouse
|
/spaʊs/ |
Vợ, chồng |
| surgical
|
/ˈsɜːdʒɪkl/ |
Thuộc phẫu thuật |
| theatrical
|
/θiˈætrɪkl/ |
thuộc sân khấu |
| thought-provoking
|
/ˈθɔːt prəvəʊkɪŋ/ |
đáng suy nghĩ, kích thích tư duy |
| twist
|
/twɪst/ |
quấn, xoắn |