| Word |
Phonetic |
Meaning
|
| Accommodation
|
/əˌkɒməˈdeɪʃən/ |
Chỗ ở |
| Aware (of)
|
/əˈweə/ |
Nhận thức (về) |
| Backpacker
|
/ˈbækpækər/ |
Du lịch bụi |
| Career
|
/kəˈrɪər/ |
Sự nghiệp |
| Cruise
|
/kruːz/ |
Chuyến du lịch bằng tàu thủy |
| Degree
|
/dɪˈɡriː/ |
Bằng cấp |
| Doctor
|
/ˈdɑːktər/ |
Bác sĩ |
| Family
|
/ˈfæməli/ |
Gia đình |
| Forecast
|
/ˈfɔːrkæst/ |
Dự báo |
| Furnished
|
/ˈfɜːnɪʃt/ |
Được trang bị nội thất |
| Homework
|
/ˈhoʊmwɜːrk/ |
Bài tập về nhà |
| Medicine
|
/ˈmedɪsən/ |
Thuốc |
| Read
|
/riːd/ |
Đọc |
| Recycle
|
/rɪˈsaɪkəl/ |
Tái chế |
| Rest
|
/rest/ |
Nghỉ ngơi |
| Secondary school
|
/ˈsekəndri skuːl/ |
Trường trung học cơ sở |
| Shower
|
/ˈʃaʊər/ |
Cơn mưa nhỏ |
| Sore throat
|
/sɔr θroʊt/ |
Đau họng |
| Sunny
|
/ˈsʌni/ |
Nắng |
| Support
|
/səˈpɔːrt/ |
Ủng hộ |
| Swim
|
/swɪm/ |
Bơi |
| Visit a relation
|
/ˈvɪzɪt ə riˈleɪʃən/ |
Thăm người thân |
| Watch TV
|
/wɒtʃ tiːˈviː/ |
Xem TV |