| Word |
Phonetic |
Meaning
|
| aerial
|
/ˈer.i.əl/ |
trên không |
| apologetic
|
/əˌpɑː.ləˈdʒet̬.ɪk/ |
hối lỗi, biện hộ |
| arrow
|
/ˈer.oʊ/ |
hình mũi tên |
| baguette
|
/bæɡˈet/ |
bánh mỳ dài |
| bee
|
/biː/ |
con ong |
| breadstick
|
/ˈbred.stɪk/ |
bánh mỳ que |
| brew
|
/bruː/ |
ủ (trà, rượu...) |
| bride
|
/braɪd/ |
cô dâu |
| chimney
|
/ˈtʃɪm.ni/ |
ống khói |
| desperate
|
/ˈdes.pɚ.ət/ |
tuyệt vọng, chán trường |
| devoted
|
/dɪˈvoʊ.t̬ɪd/ |
hết lòng, tận tâm, tận tụy |
| eager beaver
|
/ˌiː.ɡɚ ˈbiː.vɚ/ |
người chăm chỉ |
| emergency
|
/ɪˈmɝː.dʒən.si/ |
thắng tay khẩn cấp |
| enlightened
|
/ɪnˈlaɪ.t̬ənd/ |
được làm sáng tỏ |
| flood
|
/flʌd/ |
lũ lụt |
| goat
|
/ɡoʊt/ |
con dê |
| hip
|
/hɪp/ |
hông |
| hippopotamus
|
/ˌhɪp.əˈpɑː.t̬ə.məs/ |
hà mã |
| hose
|
/hoʊz/ |
ống cao su dài |
| indifferent
|
/ɪnˈdɪf.ɚ.ənt/ |
dửng dưng, lãnh đạm, thờ ơ |
| indignant
|
/ɪnˈdɪɡ.nənt/ |
căm phẫn, phẫn nộ |
| interested
|
/ˈɪn.trɪ.stɪd/ |
hứng thú, thích thú |
| iron
|
/aɪrn/ |
bàn là, máy ủi |
| isosceles triangle
|
/aɪˌsɑː.səl.iːz ˈtraɪ.æŋ. ɡəl/ |
tam giác cân |
| lethargic
|
/ləˈθɑːr.dʒɪk/ |
mệt mỏi, uể oải |
| literacy
|
/ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/ |
khả năng biết đọc viết |
| milk
|
/mɪlk/ |
sữa |
| nasty
|
/ˈnæs.ti/ |
tục tĩu |
| octagon
|
/ˈɑːk.tə.ɡɑːn/ |
hình bát giác |
| purple
|
/ˈpɝː.pəl/ |
màu tím |
| seed
|
/siːd/ |
hạt giống |
| sheep
|
/ʃiːp/ |
con cừu |
| shorts
|
/ʃɔːrts/ |
quần sóoc, quần đùi |
| snowslide
|
/ˈsnōˌslīd/ |
tuyết lở |
| sphere
|
/sfɪr/ |
hình cầu, khối cầu |
| submissive
|
/səbˈmɪs.ɪv/ |
ngoan ngoãn, dễ bảo |
| towel
|
/taʊəl/ |
khăn vải |
| umbrella
|
/ʌmˈbrel.ə/ |
ô |
| underpants
|
/ˈʌn.dɚ.pænts/ |
đồ lót nam |
| unreliable
|
/ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/ |
không đáng tin |
| vest
|
/vest/ |
áo gi-lê, áo vét |
| walrus
|
/ˈwɑːl.rəs/ |
hải mã |
| watermelon
|
/ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/ |
dưa hấu |