| Word |
Phonetic |
Meaning
|
| Art
|
/ɑːrt/ |
Nghệ thuật |
| Autumn
|
/ˈɔːtəm/ |
Mùa thu |
| Belt
|
/belt/ |
Dây thắt lưng |
| Book
|
/bʊk/ |
Đặt bàn |
| Button
|
/ˈbʌtn/ |
Cúc |
| Candy
|
/ˈkændi/ |
Kẹo |
| Check
|
/tʃek/ |
Hóa đơn |
| Chips
|
/tʃɪps/ |
Khoai tây chiên |
| Cook
|
/kʊk/ |
Đầu bếp |
| Cricket
|
/ˈkrɪkɪt/ |
bóng gậy |
| Daily
|
/ˈdeɪli/ |
Hằng ngày |
| Dictionary
|
/ˈdɪkʃəneri/ |
Từ điển |
| Diving
|
/ˈdaɪvɪŋ/ |
lặn |
| Fur
|
/fɜːr/ |
Lông thú |
| Golf
|
/ɡɑːlf/ |
golf |
| How are things?
|
/haʊ ɑːr θɪŋz/ |
Dạo này mọi thứ thế nào |
| Invitation
|
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/ |
lời mời |
| Parking
|
/ˈpɑːrkɪŋ/ |
Chỗ để xe |
| Pie
|
/paɪ/ |
Bánh nướng |
| Pizza
|
/ˈpiːtsə/ |
Bánh pizza |
| Police officer
|
/pəˈliːs ˌɒfɪsər/ |
Sĩ quan cảnh sát |
| Regular
|
/ˈreɡjələr/ |
Thường xuyên |
| Snowball
|
/ˈsnoʊbɔːl/ |
quả cầu tuyết |
| Straight
|
/streɪt/ |
Đi thẳng |
| Train
|
/treɪn/ |
rèn luyện, luyện tập |
| Trainer
|
/ˈtreɪnər/ |
Giày thể thao |
| Wild
|
/waɪld/ |
Hoang dã |