| Word |
Phonetic |
Meaning
|
| actor
|
/ˈæk.tɚ/ |
diễn viên nam |
| athletics
|
/æθˈlet.ɪks/ |
điền kinh |
| bake
|
/beɪk/ |
nướng |
| ball
|
/bɔːl/ |
quả bóng |
| barber
|
/ˈbɑːr.bɚ/ |
thợ cắt tóc nam |
| bike
|
/baɪk/ |
xe đạp |
| blog
|
/blɑːɡ/ |
blog, viết blog |
| blue
|
/bluː/ |
xanh dương |
| by road
|
/baɪ roʊd/ |
bằng đường bộ |
| championship
|
/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ |
giải vô địch |
| coat
|
/koʊt/ |
áo choàng, áo khoác |
| composition
|
/ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən/ |
bài luận, bài văn |
| continent
|
/ˈkɒn.tɪ.nənt/ |
lục địa |
| countryside
|
/ˈkʌn.tri.saɪd/ |
nông thôn |
| cruel
|
/ˈkruː.əl/ |
độc ác |
| cupboard
|
/ˈkʌb.ɚd/ |
tủ, ngăn kéo |
| different
|
/ˈdɪf.ɚ.ənt/ |
khác biệt |
| doll
|
/doʊl/ |
búp bê |
| eat
|
/iːt/ |
ăn |
| enter (a competition)
|
/ˈen.tər/ |
tham gia (một cuộc thi) |
| food
|
/fuːd/ |
thức ăn |
| frozen
|
/ˈfroʊ.zən/ |
bị đóng băng |
| get better/worse
|
/ɡet ˈbet̬.ɚ/ /wɜːrs/ |
hồi phục tốt hơn / xấu hơn |
| group
|
/ɡruːp/ |
nhóm, đoàn |
| interview(er)
|
/ˈɪn.tɚ.vjuː/ |
phỏng vấn, người phỏng vấn |
| jealous
|
/ˈʤel.əs/ |
ghen tị |
| mall
|
/mɑːl/ |
trung tâm mua sắm |
| notice board
|
/ˈnoʊ.t̬ɪs bɔːrd/ |
bảng thông báo |
| password
|
/ˈpæs.wɝːd/ |
mật khẩu |
| penguin
|
/ˈpeŋ.ɡwɪn/ |
chim cánh cụt |
| performance
|
/pərˈfɔːr.məns/ |
buổi biểu diễn |
| physics
|
/ˈfɪz.ɪks/ |
vật lý |
| plant
|
/plænt/ |
cây, cây cối |
| playground
|
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/ |
sân chơi |
| politician
|
/ˌpɑː.ləˈtɪʃ.ən/ |
chính trị gia |
| pound
|
/paʊnd/ |
bảng Anh |
| pronunciation
|
/prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ |
sự phát âm |
| racket
|
/ˈræk.ɪt/ |
vợt (quần vợt) |
| reasonable
|
/ˈriː.zən.ə.bəl/ |
hợp lý |
| reporter
|
/rɪˈpɔːrt.ɚ/ |
phóng viên |
| road
|
/roʊd/ |
đường |
| sales assistant
|
/seɪlz əˈsɪs.tənt/ |
nhân viên bán hàng |
| sauce
|
/sɔːs/ |
nước sốt |
| sport(s)
|
/spɔːrt(s)/ |
thể thao |
| store
|
/stɔːr/ |
lưu trữ, cửa hàng |
| sunglasses
|
/ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ |
kính râm |
| sunny
|
/ˈsʌn.i/ |
có nắng |
| toilet
|
/ˈtɔɪ.lət/ |
nhà vệ sinh |
| torch
|
/tɔːrtʃ/ |
đèn pin, đèn sạc |
| towel
|
/ˈtaʊ.əl/ |
khăn tắm |
| tree
|
/triː/ |
cây |
| trip
|
/trɪp/ |
chuyến đi |
| unusual
|
/ʌnˈjuː.ʒu.əl/ |
bất thường |
| water
|
/ˈwɔː.tər/ |
nước |
| wild
|
/waɪld/ |
hoang dã |
| win
|
/wɪn/ |
thắng |